살인
Lưu ý: âm Hán Việt “sát nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 살인 nghĩa là giết người, vụ giết người. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
살인 nghĩa là giết người, vụ giết người.
Nghĩa của 살인
Danh từ
- Giết người, vụ giết người, ám sát, vụ ám sát.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 살인
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 살인
Câu ví dụ với 살인
- 그 남자는 살인으로 수배중이다. Người đàn ông bị truy nã về tội giết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2148053
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 殺人 — murder, homicide
Câu hỏi thường gặp
살인 nghĩa là gì?
살인 (danh từ) nghĩa là giết người, vụ giết người.
살인 đọc thế nào?
살인 đọc là sarin (romaja), IPA [sʰa̠ɾin].
Âm Hán Việt của 살인 là gì?
살인 viết bằng chữ Hán là 殺人, âm Hán Việt "sát nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sát nhân" trong tiếng Việt — 살인 nghĩa là giết người, vụ giết người.