TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

살인

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sarin [sʰa̠ɾin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 殺人 SÁT NHÂN 殺 sát·人 nhân

Lưu ý: âm Hán Việt “sát nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 살인 nghĩa là giết người, vụ giết người. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

살인 nghĩa là giết người, vụ giết người.

Nghĩa của 살인

Danh từ

  1. Giết người, vụ giết người, ám sát, vụ ám sát.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 살인

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 살인

Câu ví dụ với 살인

  • 그 남자는 살인으로 수배중이다. Người đàn ông bị truy nã về tội giết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2148053

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 殺人 — murder, homicide

Câu hỏi thường gặp

살인 nghĩa là gì?

살인 (danh từ) nghĩa là giết người, vụ giết người.

살인 đọc thế nào?

살인 đọc là sarin (romaja), IPA [sʰa̠ɾin].

Âm Hán Việt của 살인 là gì?

살인 viết bằng chữ Hán là 殺人, âm Hán Việt "sát nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sát nhân" trong tiếng Việt — 살인 nghĩa là giết người, vụ giết người.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.