살인하다
살인하다 nghĩa là giết, ám sát.
Nghĩa của 살인하다
Động từ
- Giết, ám sát, tàn sát.
Cách chia của 살인하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 살인해요sarinhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 살인합니다sarinhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 살인해sarinhae |
| Quá khứ — lịch sự | 살인했어요sarinhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 살인했습니다sarinhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 살인하겠어요sarinhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 살인하고sarinhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 살인하는sarinhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 살인한다sarinhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 살인했다sarinhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 살인합니까sarinhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 살인하자sarinhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 살인해라sarinhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 살인합시오sarinhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 살인해서sarinhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 살인하니까sarinhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 살인하지만sarinhajiman |
| "Nếu…" -면 | 살인하면sarinhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 살인하려고sarinharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 살인하기sarinhagi |
| Định ngữ quá khứ | 살인한sarinhan |
| Định ngữ tương lai | 살인할sarinhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to murder
Câu hỏi thường gặp
살인하다 nghĩa là gì?
살인하다 (động từ) nghĩa là giết, ám sát.
살인하다 đọc thế nào?
살인하다 đọc là sarinhada (romaja), IPA [sʰa̠ɾinɦa̠da̠].