TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

살인하다

sarinhada [sʰa̠ɾinɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

살인하다 nghĩa là giết, ám sát.

Nghĩa của 살인하다

Động từ

  1. Giết, ám sát, tàn sát.

Cách chia của 살인하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn살인해요sarinhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở살인합니다sarinhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi살인해sarinhae
Quá khứ — lịch sự살인했어요sarinhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng살인했습니다sarinhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-살인하겠어요sarinhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고살인하고sarinhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ살인하는sarinhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký살인한다sarinhanda
Quá khứ — trần thuật살인했다sarinhaetda
Câu hỏi trang trọng살인합니까sarinhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자살인하자sarinhaja
Mệnh lệnh thân mật살인해라sarinhaera
Mệnh lệnh trang trọng살인합시오sarinhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서살인해서sarinhaeseo
"Vì…" -니까살인하니까sarinhanikka
"…nhưng" -지만살인하지만sarinhajiman
"Nếu…" -면살인하면sarinhamyeon
Mục đích "để…" -려고살인하려고sarinharyeogo
Danh từ hoá -기살인하기sarinhagi
Định ngữ quá khứ살인한sarinhan
Định ngữ tương lai살인할sarinhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to murder

Câu hỏi thường gặp

살인하다 nghĩa là gì?

살인하다 (động từ) nghĩa là giết, ám sát.

살인하다 đọc thế nào?

살인하다 đọc là sarinhada (romaja), IPA [sʰa̠ɾinɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.