삶
삶 nghĩa là sự sống, cuộc sống.
Nghĩa của 삶
Danh từ
- Sự sống, cuộc sống, sinh mệnh, sinh mạng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 삶
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 삶
- 삶은 너무 짧네. Cuộc đời quá ngắn ngủi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8358605
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ life; living
Câu hỏi thường gặp
삶 nghĩa là gì?
삶 (danh từ) nghĩa là sự sống, cuộc sống.
삶 đọc thế nào?
삶 đọc là sam (romaja), IPA [sʰa̠(ː)m].