살짝
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
saljjak
[sʰa̠ʎt͡ɕ͈a̠k̚] giọng máy của trình duyệt
살짝 nghĩa là nhẹ nhàng, khẽ.
Nghĩa của 살짝
Phó từ
- Nhẹ nhàng, khẽ; lén, kín đáo; hơi. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ subtly, slightly; discreetly, secretly
Câu hỏi thường gặp
살짝 nghĩa là gì?
살짝 (phó từ) nghĩa là nhẹ nhàng, khẽ.
살짝 đọc thế nào?
살짝 đọc là saljjak (romaja), IPA [sʰa̠ʎt͡ɕ͈a̠k̚].