TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

살펴보다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
salpyeoboda [sʰa̠ɭpʰjʌ̹bo̞da̠] giọng máy của trình duyệt

살펴보다 nghĩa là quan sát, tìm hiểu.

Nghĩa của 살펴보다

Động từ

  1. Xem xét kỹ, quan sát, tìm hiểu. (biên soạn)

Cách chia của 살펴보다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn살펴봐요salpyeobwayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở살펴봅니다salpyeobomnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi살펴봐salpyeobwa
Quá khứ — lịch sự살펴봤어요salpyeobwasseoyo
Quá khứ — trang trọng살펴봤습니다salpyeobwatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-살펴보겠어요salpyeobogesseoyo
Nối "và, rồi" -고살펴보고salpyeobogo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ살펴보는salpyeoboneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký살펴본다salpyeobonda
Quá khứ — trần thuật살펴봤다salpyeobwatda
Câu hỏi trang trọng살펴봅니까salpyeobomnikka
Rủ "cùng … nhé" -자살펴보자salpyeoboja
Mệnh lệnh thân mật살펴봐라salpyeobwara
Mệnh lệnh trang trọng살펴봅시오salpyeobopsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서살펴봐서salpyeobwaseo
"Vì…" -니까살펴보니까salpyeobonikka
"…nhưng" -지만살펴보지만salpyeobojiman
"Nếu…" -면살펴보면salpyeobomyeon
Mục đích "để…" -려고살펴보려고salpyeoboryeogo
Danh từ hoá -기살펴보기salpyeobogi
Định ngữ quá khứ살펴본salpyeobon
Định ngữ tương lai살펴볼salpyeobol

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to observe, to watch attentively

Câu hỏi thường gặp

살펴보다 nghĩa là gì?

살펴보다 (động từ) nghĩa là quan sát, tìm hiểu.

살펴보다 đọc thế nào?

살펴보다 đọc là salpyeoboda (romaja), IPA [sʰa̠ɭpʰjʌ̹bo̞da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.