살펴보다
살펴보다 nghĩa là quan sát, tìm hiểu.
Nghĩa của 살펴보다
Động từ
- Xem xét kỹ, quan sát, tìm hiểu. (biên soạn)
Cách chia của 살펴보다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 살펴봐요salpyeobwayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 살펴봅니다salpyeobomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 살펴봐salpyeobwa |
| Quá khứ — lịch sự | 살펴봤어요salpyeobwasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 살펴봤습니다salpyeobwatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 살펴보겠어요salpyeobogesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 살펴보고salpyeobogo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 살펴보는salpyeoboneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 살펴본다salpyeobonda |
| Quá khứ — trần thuật | 살펴봤다salpyeobwatda |
| Câu hỏi trang trọng | 살펴봅니까salpyeobomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 살펴보자salpyeoboja |
| Mệnh lệnh thân mật | 살펴봐라salpyeobwara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 살펴봅시오salpyeobopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 살펴봐서salpyeobwaseo |
| "Vì…" -니까 | 살펴보니까salpyeobonikka |
| "…nhưng" -지만 | 살펴보지만salpyeobojiman |
| "Nếu…" -면 | 살펴보면salpyeobomyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 살펴보려고salpyeoboryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 살펴보기salpyeobogi |
| Định ngữ quá khứ | 살펴본salpyeobon |
| Định ngữ tương lai | 살펴볼salpyeobol |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to observe, to watch attentively
Câu hỏi thường gặp
살펴보다 nghĩa là gì?
살펴보다 (động từ) nghĩa là quan sát, tìm hiểu.
살펴보다 đọc thế nào?
살펴보다 đọc là salpyeoboda (romaja), IPA [sʰa̠ɭpʰjʌ̹bo̞da̠].