살찌우다
살찌우다 nghĩa là vỗ béo.
Nghĩa của 살찌우다
Động từ
- Vỗ béo.
Cách chia của 살찌우다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 살찌워요saljjiwoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 살찌웁니다saljjiumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 살찌워saljjiwo |
| Quá khứ — lịch sự | 살찌웠어요saljjiwosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 살찌웠습니다saljjiwotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 살찌우겠어요saljjiugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 살찌우고saljjiugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 살찌우는saljjiuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 살찌운다saljjiunda |
| Quá khứ — trần thuật | 살찌웠다saljjiwotda |
| Câu hỏi trang trọng | 살찌웁니까saljjiumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 살찌우자saljjiuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 살찌워라saljjiwora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 살찌웁시오saljjiupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 살찌워서saljjiwoseo |
| "Vì…" -니까 | 살찌우니까saljjiunikka |
| "…nhưng" -지만 | 살찌우지만saljjiujiman |
| "Nếu…" -면 | 살찌우면saljjiumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 살찌우려고saljjiuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 살찌우기saljjiugi |
| Định ngữ quá khứ | 살찌운saljjiun |
| Định ngữ tương lai | 살찌울saljjiul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fatten, to make (pig) fat
Câu hỏi thường gặp
살찌우다 nghĩa là gì?
살찌우다 (động từ) nghĩa là vỗ béo.
살찌우다 đọc thế nào?
살찌우다 đọc là saljjiuda (romaja), IPA [sʰa̠ʎt͡ɕ͈iuda̠].