TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

살찌우다

saljjiuda [sʰa̠ʎt͡ɕ͈iuda̠] giọng máy của trình duyệt

살찌우다 nghĩa là vỗ béo.

Nghĩa của 살찌우다

Động từ

  1. Vỗ béo.

Cách chia của 살찌우다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn살찌워요saljjiwoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở살찌웁니다saljjiumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi살찌워saljjiwo
Quá khứ — lịch sự살찌웠어요saljjiwosseoyo
Quá khứ — trang trọng살찌웠습니다saljjiwotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-살찌우겠어요saljjiugesseoyo
Nối "và, rồi" -고살찌우고saljjiugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ살찌우는saljjiuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký살찌운다saljjiunda
Quá khứ — trần thuật살찌웠다saljjiwotda
Câu hỏi trang trọng살찌웁니까saljjiumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자살찌우자saljjiuja
Mệnh lệnh thân mật살찌워라saljjiwora
Mệnh lệnh trang trọng살찌웁시오saljjiupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서살찌워서saljjiwoseo
"Vì…" -니까살찌우니까saljjiunikka
"…nhưng" -지만살찌우지만saljjiujiman
"Nếu…" -면살찌우면saljjiumyeon
Mục đích "để…" -려고살찌우려고saljjiuryeogo
Danh từ hoá -기살찌우기saljjiugi
Định ngữ quá khứ살찌운saljjiun
Định ngữ tương lai살찌울saljjiul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fatten, to make (pig) fat

Câu hỏi thường gặp

살찌우다 nghĩa là gì?

살찌우다 (động từ) nghĩa là vỗ béo.

살찌우다 đọc thế nào?

살찌우다 đọc là saljjiuda (romaja), IPA [sʰa̠ʎt͡ɕ͈iuda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.