살해
Lưu ý: âm Hán Việt “sát hại” — nghĩa tiếng Việt khác: 살해 nghĩa là giết người, vụ giết người. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
살해 nghĩa là giết người, vụ giết người.
Nghĩa của 살해
Danh từ
- Giết người, vụ giết người, ám sát, vụ ám sát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 殺害 — murder
Câu hỏi thường gặp
살해 nghĩa là gì?
살해 (danh từ) nghĩa là giết người, vụ giết người.
살해 đọc thế nào?
살해 đọc là salhae (romaja), IPA [sʰa̠ɾɦɛ].
Âm Hán Việt của 살해 là gì?
살해 viết bằng chữ Hán là 殺害, âm Hán Việt "sát hại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sát hại" trong tiếng Việt — 살해 nghĩa là giết người, vụ giết người.