상
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thưởng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
상 nghĩa là giải thưởng, giải, phần thưởng, tượng.
Nghĩa của 상
Danh từ
賞 · THƯỞNG- Giải thưởng, giải.
- Phần thưởng.
- Tặng thưởng, thưởng.
Danh từ
像 · TƯỢNG- Tượng.
- Ảnh.
Danh từ
相- Bộ trưởng, tổng trưởng, đại thần.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 상
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 상
- 상황 — Tình hình.
- 상태 — Trạng thái.
- 상품 — Thương phẩm, hàng hoá.
- 상처 — Vết thương.
- 상표 — Thương hiệu.
- 상업 — Sự buôn bán, thương mại, thương nghiệp.
- 상담 — Sự tham khảo.
- 상인 — Thương thuyền, thương gia.
- 상점 — Cửa hàng, hiệu, tiệm.
- 상류 — Thượng lưu, thượng nguồn.
- 상관 — Ông chủ, thủ trưởng.
- 상륙 — Sự hạ cánh.
- 상사 — Ông chủ, thủ trưởng.
- 상세 — Chi tiết.
- 상원 — Thượng nghị viện.
- 상의 — Sự tham khảo.
- 상좌 — Đại tá.
- 상해 — Thượng Hải.
- 상담가 — Người tư vấn.
- 상속인 — Người thừa kế.
- 상위어 — Từ thượng vị.
- 상원의원 — Nghị sĩ, thượng nghị sĩ.
- 상공회의소 — Phòng thương mại.
- 상호확증파괴 — Đảm bảo phá huỷ lẫn nhau.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 上 — top, best, first (grade or class); the first volume in a two or three volume set; a title of respect used when referring to a monarch: His Majesty, Her Majesty
- Hậu tố 上 — with respect to...; from the standpoint of...; above, on, in
- Danh từ 床 — dining table
- Danh từ 賞 — prize, award, reward
- Danh từ 像 — statue, figure; model, example; image
- Danh từ 相 — physiognomy; look, face; aspect, phase; minister (of a government)
- Danh từ 喪 — mourning (of a dead family member)
- Hậu tố 狀 — shape; form
- Hậu tố 商 — merchant, dealer / store, shop
- Hậu tố -san
Câu hỏi thường gặp
상 nghĩa là gì?
상 (danh từ) nghĩa là giải thưởng, giải, phần thưởng, tượng.
상 đọc thế nào?
상 đọc là sang (romaja), IPA [sʰa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 상 là gì?
상 viết bằng chữ Hán là 賞, âm Hán Việt "thưởng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thưởng" trong tiếng Việt.