삽
sap
[sʰa̠p̚] giọng máy của trình duyệt
삽 nghĩa là mai, xẻng.
Nghĩa của 삽
Danh từ
- Mai, xẻng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shovel, spade
Câu hỏi thường gặp
삽 nghĩa là gì?
삽 (danh từ) nghĩa là mai, xẻng.
삽 đọc thế nào?
삽 đọc là sap (romaja), IPA [sʰa̠p̚].