상공회의소
Lưu ý: âm Hán Việt “thương công hội nghị sở” — nghĩa tiếng Việt khác: 상공회의소 nghĩa là phòng thương mại. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
상공회의소 nghĩa là phòng thương mại.
Nghĩa của 상공회의소
Danh từ
- Phòng thương mại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 商工會議所 — chamber of commerce
Câu hỏi thường gặp
상공회의소 nghĩa là gì?
상공회의소 (danh từ) nghĩa là phòng thương mại.
상공회의소 đọc thế nào?
상공회의소 đọc là sanggonghoe'uiso (romaja), IPA [sʰa̠ŋɡo̞ŋβwe̞(ː)ɰisʰo̞].
Âm Hán Việt của 상공회의소 là gì?
상공회의소 viết bằng chữ Hán là 商工會議所, âm Hán Việt "thương công hội nghị sở". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thương công hội nghị sở" trong tiếng Việt — 상공회의소 nghĩa là phòng thương mại.