TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

상공회의소

sanggonghoe'uiso [sʰa̠ŋɡo̞ŋβwe̞(ː)ɰisʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 商工會議所 THƯƠNG CÔNG HỘI NGHỊ SỞ 商 thương·工 công·會 hội·議 nghị·所 sở

Lưu ý: âm Hán Việt “thương công hội nghị sở” — nghĩa tiếng Việt khác: 상공회의소 nghĩa là phòng thương mại. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

상공회의소 nghĩa là phòng thương mại.

Nghĩa của 상공회의소

Danh từ

  1. Phòng thương mại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 商工會議所 — chamber of commerce

Câu hỏi thường gặp

상공회의소 nghĩa là gì?

상공회의소 (danh từ) nghĩa là phòng thương mại.

상공회의소 đọc thế nào?

상공회의소 đọc là sanggonghoe'uiso (romaja), IPA [sʰa̠ŋɡo̞ŋβwe̞(ː)ɰisʰo̞].

Âm Hán Việt của 상공회의소 là gì?

상공회의소 viết bằng chữ Hán là 商工會議所, âm Hán Việt "thương công hội nghị sở". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thương công hội nghị sở" trong tiếng Việt — 상공회의소 nghĩa là phòng thương mại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.