상담
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sangdam
[sʰa̠ŋda̠m] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
상담 nghĩa là sự tham khảo.
Nghĩa của 상담
Danh từ
- Sự tham khảo.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 상담
- 상담가 — Người tư vấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 相談 — advice, counsel, consultation; customer service (in-person or at least by voice, typically with an expert or company employee)
- Danh từ 常談 — colloquial saying
Câu hỏi thường gặp
상담 nghĩa là gì?
상담 (danh từ) nghĩa là sự tham khảo.
상담 đọc thế nào?
상담 đọc là sangdam (romaja), IPA [sʰa̠ŋda̠m].