TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

상담

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sangdam [sʰa̠ŋda̠m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 相談

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

상담 nghĩa là sự tham khảo.

Nghĩa của 상담

Danh từ

  1. Sự tham khảo.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 상담

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 相談 — advice, counsel, consultation; customer service (in-person or at least by voice, typically with an expert or company employee)
  • Danh từ 常談 — colloquial saying

Câu hỏi thường gặp

상담 nghĩa là gì?

상담 (danh từ) nghĩa là sự tham khảo.

상담 đọc thế nào?

상담 đọc là sangdam (romaja), IPA [sʰa̠ŋda̠m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.