상관
Lưu ý: âm Hán Việt “thượng quan” — nghĩa tiếng Việt khác: 상관 nghĩa là ông chủ, thủ trưởng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
상관 nghĩa là ông chủ, thủ trưởng.
Nghĩa của 상관
Danh từ
- Ông chủ, thủ trưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 相關 — correlation
- Danh từ 上官 — boss; superior
Câu hỏi thường gặp
상관 nghĩa là gì?
상관 (danh từ) nghĩa là ông chủ, thủ trưởng.
상관 đọc thế nào?
상관 đọc là sanggwan (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ŋɡwa̠n].
Âm Hán Việt của 상관 là gì?
상관 viết bằng chữ Hán là 上官, âm Hán Việt "thượng quan". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thượng quan" trong tiếng Việt — 상관 nghĩa là ông chủ, thủ trưởng.