상관하다
상관하다 nghĩa là quan tâm.
Nghĩa của 상관하다
Động từ
- Quan tâm.
Cách chia của 상관하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 상관해요sanggwanhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 상관합니다sanggwanhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 상관해sanggwanhae |
| Quá khứ — lịch sự | 상관했어요sanggwanhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 상관했습니다sanggwanhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 상관하겠어요sanggwanhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 상관하고sanggwanhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 상관하는sanggwanhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 상관한다sanggwanhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 상관했다sanggwanhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 상관합니까sanggwanhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 상관하자sanggwanhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 상관해라sanggwanhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 상관합시오sanggwanhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 상관해서sanggwanhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 상관하니까sanggwanhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 상관하지만sanggwanhajiman |
| "Nếu…" -면 | 상관하면sanggwanhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 상관하려고sanggwanharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 상관하기sanggwanhagi |
| Định ngữ quá khứ | 상관한sanggwanhan |
| Định ngữ tương lai | 상관할sanggwanhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to care; to mind
Câu hỏi thường gặp
상관하다 nghĩa là gì?
상관하다 (động từ) nghĩa là quan tâm.
상관하다 đọc thế nào?
상관하다 đọc là sanggwanhada (romaja), IPA [sʰa̠ŋɡwa̠nɦa̠da̠].