TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

상담가

sangdamga [sʰa̠ŋda̠mɡa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 相談家

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

상담가 nghĩa là người tư vấn.

Nghĩa của 상담가

Danh từ

  1. Người tư vấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 相談家 — consultant, advisor

Câu hỏi thường gặp

상담가 nghĩa là gì?

상담가 (danh từ) nghĩa là người tư vấn.

상담가 đọc thế nào?

상담가 đọc là sangdamga (romaja), IPA [sʰa̠ŋda̠mɡa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.