상류
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thượng lưu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
상류 nghĩa là thượng lưu, thượng nguồn.
Nghĩa của 상류
Danh từ
- Thượng lưu, thượng nguồn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 上流 — upper reaches; upper portion of a river
Câu hỏi thường gặp
상류 nghĩa là gì?
상류 (danh từ) nghĩa là thượng lưu, thượng nguồn.
상류 đọc thế nào?
상류 đọc là sangnyu (romaja), IPA [sʰa̠ŋɲu].
Âm Hán Việt của 상류 là gì?
상류 viết bằng chữ Hán là 上流, âm Hán Việt "thượng lưu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thượng lưu" trong tiếng Việt.