TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

상대

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sangdae [sʰa̠ŋdɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 相對 TƯƠNG ĐỐI 相 tương·對 đối

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tương đối” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

상대 nghĩa là đối phương, đối tác.

Nghĩa của 상대

Danh từ

  1. Đối phương, đối tác, người kia; tương đối. (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 상대

  • 상대방 — Đối phương, người kia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 相對 — Facing or confronting.; A partner or interlocutor.; An opponent or adversary.

Câu hỏi thường gặp

상대 nghĩa là gì?

상대 (danh từ) nghĩa là đối phương, đối tác.

상대 đọc thế nào?

상대 đọc là sangdae (romaja), IPA [sʰa̠ŋdɛ].

Âm Hán Việt của 상대 là gì?

상대 viết bằng chữ Hán là 相對, âm Hán Việt "tương đối". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tương đối" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.