상대
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tương đối” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
상대 nghĩa là đối phương, đối tác.
Nghĩa của 상대
Danh từ
- Đối phương, đối tác, người kia; tương đối. (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 상대
- 상대방 — Đối phương, người kia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 相對 — Facing or confronting.; A partner or interlocutor.; An opponent or adversary.
Câu hỏi thường gặp
상대 nghĩa là gì?
상대 (danh từ) nghĩa là đối phương, đối tác.
상대 đọc thế nào?
상대 đọc là sangdae (romaja), IPA [sʰa̠ŋdɛ].
Âm Hán Việt của 상대 là gì?
상대 viết bằng chữ Hán là 相對, âm Hán Việt "tương đối". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tương đối" trong tiếng Việt.