상대방
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sangdaebang
[sʰa̠ŋdɛba̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
상대방 nghĩa là đối phương, người kia.
Nghĩa của 상대방
Danh từ
- Đối phương, người kia. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 相對方 — A partner in conversation or other interaction.
Câu hỏi thường gặp
상대방 nghĩa là gì?
상대방 (danh từ) nghĩa là đối phương, người kia.
상대방 đọc thế nào?
상대방 đọc là sangdaebang (romaja), IPA [sʰa̠ŋdɛba̠ŋ].