TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

상륙

sangnyuk [ˈsʰa̠(ː)ŋɲuk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 上陸 THƯỢNG LỤC 上 thượng·陸 lục

Lưu ý: âm Hán Việt “thượng lục” — nghĩa tiếng Việt khác: 상륙 nghĩa là sự hạ cánh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

상륙 nghĩa là sự hạ cánh.

Nghĩa của 상륙

Danh từ

  1. Sự hạ cánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 上陸 — landing, coming on shore

Câu hỏi thường gặp

상륙 nghĩa là gì?

상륙 (danh từ) nghĩa là sự hạ cánh.

상륙 đọc thế nào?

상륙 đọc là sangnyuk (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ŋɲuk̚].

Âm Hán Việt của 상륙 là gì?

상륙 viết bằng chữ Hán là 上陸, âm Hán Việt "thượng lục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thượng lục" trong tiếng Việt — 상륙 nghĩa là sự hạ cánh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.