상상력
Lưu ý: âm Hán Việt “tưởng tượng lực” — nghĩa tiếng Việt khác: 상상력 nghĩa là sự hình dung, sự tưởng tượng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
상상력 nghĩa là sự hình dung, sự tưởng tượng.
Nghĩa của 상상력
Danh từ
- Sự hình dung, sự tưởng tượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 想像力 — imagination (image-making power of the mind)
Câu hỏi thường gặp
상상력 nghĩa là gì?
상상력 (danh từ) nghĩa là sự hình dung, sự tưởng tượng.
상상력 đọc thế nào?
상상력 đọc là sangsangnyeok (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ŋsʰa̠ŋɲʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 상상력 là gì?
상상력 viết bằng chữ Hán là 想像力, âm Hán Việt "tưởng tượng lực". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tưởng tượng lực" trong tiếng Việt — 상상력 nghĩa là sự hình dung, sự tưởng tượng.