상업
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thương nghiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
상업 nghĩa là sự buôn bán, thương mại.
Nghĩa của 상업
Danh từ
- Sự buôn bán, thương mại, thương nghiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 商業 — commerce; business; trade
Câu hỏi thường gặp
상업 nghĩa là gì?
상업 (danh từ) nghĩa là sự buôn bán, thương mại.
상업 đọc thế nào?
상업 đọc là sang'eop (romaja), IPA [sʰa̠ŋʌ̹p̚].
Âm Hán Việt của 상업 là gì?
상업 viết bằng chữ Hán là 商業, âm Hán Việt "thương nghiệp". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thương nghiệp" trong tiếng Việt.