상상하다
상상하다 nghĩa là tưởng tượng.
Nghĩa của 상상하다
Động từ
- Tưởng tượng.
Cách chia của 상상하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 상상해요sangsanghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 상상합니다sangsanghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 상상해sangsanghae |
| Quá khứ — lịch sự | 상상했어요sangsanghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 상상했습니다sangsanghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 상상하겠어요sangsanghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 상상하고sangsanghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 상상하는sangsanghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 상상한다sangsanghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 상상했다sangsanghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 상상합니까sangsanghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 상상하자sangsanghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 상상해라sangsanghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 상상합시오sangsanghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 상상해서sangsanghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 상상하니까sangsanghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 상상하지만sangsanghajiman |
| "Nếu…" -면 | 상상하면sangsanghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 상상하려고sangsangharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 상상하기sangsanghagi |
| Định ngữ quá khứ | 상상한sangsanghan |
| Định ngữ tương lai | 상상할sangsanghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to imagine
Câu hỏi thường gặp
상상하다 nghĩa là gì?
상상하다 (động từ) nghĩa là tưởng tượng.
상상하다 đọc thế nào?
상상하다 đọc là sangsanghada (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ŋsʰa̠ŋɦa̠da̠].