TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

상속인

sangsogin [sʰa̠ŋsʰo̞ɡin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 相續人

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

상속인 nghĩa là người thừa kế.

Nghĩa của 상속인

Danh từ

  1. Người thừa kế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 相續人 — heir, inheritor

Câu hỏi thường gặp

상속인 nghĩa là gì?

상속인 (danh từ) nghĩa là người thừa kế.

상속인 đọc thế nào?

상속인 đọc là sangsogin (romaja), IPA [sʰa̠ŋsʰo̞ɡin].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.