TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

상수

sangsu [sʰa̠ŋsʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 常數 THƯỜNG SỐ 常 thường·數 số

Lưu ý: âm Hán Việt “thường số” — nghĩa tiếng Việt khác: 상수 nghĩa là hằng số, hằng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

상수 nghĩa là hằng số, hằng.

Nghĩa của 상수

Danh từ

  1. Hằng số, hằng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 常數 — constant

Câu hỏi thường gặp

상수 nghĩa là gì?

상수 (danh từ) nghĩa là hằng số, hằng.

상수 đọc thế nào?

상수 đọc là sangsu (romaja), IPA [sʰa̠ŋsʰu].

Âm Hán Việt của 상수 là gì?

상수 viết bằng chữ Hán là 常數, âm Hán Việt "thường số". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thường số" trong tiếng Việt — 상수 nghĩa là hằng số, hằng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.