상수
Lưu ý: âm Hán Việt “thường số” — nghĩa tiếng Việt khác: 상수 nghĩa là hằng số, hằng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
상수 nghĩa là hằng số, hằng.
Nghĩa của 상수
Danh từ
- Hằng số, hằng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 常數 — constant
Câu hỏi thường gặp
상수 nghĩa là gì?
상수 (danh từ) nghĩa là hằng số, hằng.
상수 đọc thế nào?
상수 đọc là sangsu (romaja), IPA [sʰa̠ŋsʰu].
Âm Hán Việt của 상수 là gì?
상수 viết bằng chữ Hán là 常數, âm Hán Việt "thường số". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thường số" trong tiếng Việt — 상수 nghĩa là hằng số, hằng.