TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

상아탑

sang'atap [sʰa̠ŋa̠tʰa̠p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 象牙塔

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

상아탑 nghĩa là tháp ngà.

Nghĩa của 상아탑

Danh từ

  1. Tháp ngà.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 상아탑

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 象牙塔 — university (especially as an abode of learning and wisdom); ivory tower

Câu hỏi thường gặp

상아탑 nghĩa là gì?

상아탑 (danh từ) nghĩa là tháp ngà.

상아탑 đọc thế nào?

상아탑 đọc là sang'atap (romaja), IPA [sʰa̠ŋa̠tʰa̠p̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.