TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

상원

sang'won [ˈsʰa̠(ː)ŋwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 上院 THƯỢNG VIỆN 上 thượng·院 viện

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thượng viện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

상원 nghĩa là thượng nghị viện, thượng viện.

Nghĩa của 상원

Danh từ

  1. Thượng nghị viện.
  2. Thượng viện.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 상원

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 上院 — senate; upper house

Câu hỏi thường gặp

상원 nghĩa là gì?

상원 (danh từ) nghĩa là thượng nghị viện, thượng viện.

상원 đọc thế nào?

상원 đọc là sang'won (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ŋwʌ̹n].

Âm Hán Việt của 상원 là gì?

상원 viết bằng chữ Hán là 上院, âm Hán Việt "thượng viện". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thượng viện" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.