상원의원
Lưu ý: âm Hán Việt “thượng viện nghị viên” — nghĩa tiếng Việt khác: 상원의원 nghĩa là nghị sĩ, thượng nghị sĩ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
상원의원 nghĩa là nghị sĩ, thượng nghị sĩ.
Nghĩa của 상원의원
Danh từ
- Nghị sĩ, thượng nghị sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 上院議員 — member of the upper house, senator
Câu hỏi thường gặp
상원의원 nghĩa là gì?
상원의원 (danh từ) nghĩa là nghị sĩ, thượng nghị sĩ.
상원의원 đọc thế nào?
상원의원 đọc là sang'wonuiwon (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ŋwʌ̹nɰiwʌ̹n].
Âm Hán Việt của 상원의원 là gì?
상원의원 viết bằng chữ Hán là 上院議員, âm Hán Việt "thượng viện nghị viên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thượng viện nghị viên" trong tiếng Việt — 상원의원 nghĩa là nghị sĩ, thượng nghị sĩ.