상인
Lưu ý: âm Hán Việt “thương nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 상인 nghĩa là thương thuyền, thương gia. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
상인 nghĩa là thương thuyền, thương gia.
Nghĩa của 상인
Danh từ
- Thương thuyền, thương gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 商人 — trader, merchant
Câu hỏi thường gặp
상인 nghĩa là gì?
상인 (danh từ) nghĩa là thương thuyền, thương gia.
상인 đọc thế nào?
상인 đọc là sang'in (romaja), IPA [sʰa̠ŋin].
Âm Hán Việt của 상인 là gì?
상인 viết bằng chữ Hán là 商人, âm Hán Việt "thương nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thương nhân" trong tiếng Việt — 상인 nghĩa là thương thuyền, thương gia.