TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

상위어

sang'wieo [ˈsʰa̠(ː)ŋɥiʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 上位語 THƯỢNG VỊ NGỮ 上 thượng·位 vị·語 ngữ

Lưu ý: âm Hán Việt “thượng vị ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 상위어 nghĩa là từ thượng vị. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

상위어 nghĩa là từ thượng vị.

Nghĩa của 상위어

Danh từ

  1. Từ thượng vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 上位語 — hypernym

Câu hỏi thường gặp

상위어 nghĩa là gì?

상위어 (danh từ) nghĩa là từ thượng vị.

상위어 đọc thế nào?

상위어 đọc là sang'wieo (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ŋɥiʌ̹].

Âm Hán Việt của 상위어 là gì?

상위어 viết bằng chữ Hán là 上位語, âm Hán Việt "thượng vị ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thượng vị ngữ" trong tiếng Việt — 상위어 nghĩa là từ thượng vị.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.