상위어
Lưu ý: âm Hán Việt “thượng vị ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 상위어 nghĩa là từ thượng vị. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
상위어 nghĩa là từ thượng vị.
Nghĩa của 상위어
Danh từ
- Từ thượng vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 上位語 — hypernym
Câu hỏi thường gặp
상위어 nghĩa là gì?
상위어 (danh từ) nghĩa là từ thượng vị.
상위어 đọc thế nào?
상위어 đọc là sang'wieo (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ŋɥiʌ̹].
Âm Hán Việt của 상위어 là gì?
상위어 viết bằng chữ Hán là 上位語, âm Hán Việt "thượng vị ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thượng vị ngữ" trong tiếng Việt — 상위어 nghĩa là từ thượng vị.