상의하다
상의하다 nghĩa là thảo luận.
Nghĩa của 상의하다
Động từ
- Thảo luận.
Cách chia của 상의하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 상의해요sang'uihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 상의합니다sang'uihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 상의해sang'uihae |
| Quá khứ — lịch sự | 상의했어요sang'uihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 상의했습니다sang'uihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 상의하겠어요sang'uihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 상의하고sang'uihago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 상의하는sang'uihaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 상의한다sang'uihanda |
| Quá khứ — trần thuật | 상의했다sang'uihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 상의합니까sang'uihamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 상의하자sang'uihaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 상의해라sang'uihaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 상의합시오sang'uihapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 상의해서sang'uihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 상의하니까sang'uihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 상의하지만sang'uihajiman |
| "Nếu…" -면 | 상의하면sang'uihamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 상의하려고sang'uiharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 상의하기sang'uihagi |
| Định ngữ quá khứ | 상의한sang'uihan |
| Định ngữ tương lai | 상의할sang'uihal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to discuss
Câu hỏi thường gặp
상의하다 nghĩa là gì?
상의하다 (động từ) nghĩa là thảo luận.
상의하다 đọc thế nào?
상의하다 đọc là sang'uihada (romaja), IPA [sʰa̠ŋɰiɦa̠da̠].