상자
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sangja
[sʰa̠ŋd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
상자 nghĩa là hộp.
Nghĩa của 상자
Danh từ
- Hộp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 箱子 — box; case
Câu hỏi thường gặp
상자 nghĩa là gì?
상자 (danh từ) nghĩa là hộp.
상자 đọc thế nào?
상자 đọc là sangja (romaja), IPA [sʰa̠ŋd͡ʑa̠].