TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

상점

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sangjeom [sʰa̠ŋd͡ʑʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 商店 THƯƠNG ĐIẾM 商 thương·店 điếm

Lưu ý: âm Hán Việt “thương điếm” — nghĩa tiếng Việt khác: 상점 nghĩa là cửa hàng, hiệu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

상점 nghĩa là cửa hàng, hiệu.

Nghĩa của 상점

Danh từ

  1. Cửa hàng, hiệu, tiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 商店 — store, shop

Câu hỏi thường gặp

상점 nghĩa là gì?

상점 (danh từ) nghĩa là cửa hàng, hiệu.

상점 đọc thế nào?

상점 đọc là sangjeom (romaja), IPA [sʰa̠ŋd͡ʑʌ̹m].

Âm Hán Việt của 상점 là gì?

상점 viết bằng chữ Hán là 商店, âm Hán Việt "thương điếm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thương điếm" trong tiếng Việt — 상점 nghĩa là cửa hàng, hiệu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.