상점
Lưu ý: âm Hán Việt “thương điếm” — nghĩa tiếng Việt khác: 상점 nghĩa là cửa hàng, hiệu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
상점 nghĩa là cửa hàng, hiệu.
Nghĩa của 상점
Danh từ
- Cửa hàng, hiệu, tiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 商店 — store, shop
Câu hỏi thường gặp
상점 nghĩa là gì?
상점 (danh từ) nghĩa là cửa hàng, hiệu.
상점 đọc thế nào?
상점 đọc là sangjeom (romaja), IPA [sʰa̠ŋd͡ʑʌ̹m].
Âm Hán Việt của 상점 là gì?
상점 viết bằng chữ Hán là 商店, âm Hán Việt "thương điếm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thương điếm" trong tiếng Việt — 상점 nghĩa là cửa hàng, hiệu.