TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

상징

sangjing [sʰa̠ŋd͡ʑiŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 象徵 TƯỢNG TRƯNG 象 tượng·徵 trưng

Lưu ý: âm Hán Việt “tượng trưng” — nghĩa tiếng Việt khác: 상징 nghĩa là ký hiệu, biểu tượng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

상징 nghĩa là ký hiệu, biểu tượng.

Nghĩa của 상징

Danh từ

  1. Ký hiệu, biểu tượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 象徵 — symbol

Câu hỏi thường gặp

상징 nghĩa là gì?

상징 (danh từ) nghĩa là ký hiệu, biểu tượng.

상징 đọc thế nào?

상징 đọc là sangjing (romaja), IPA [sʰa̠ŋd͡ʑiŋ].

Âm Hán Việt của 상징 là gì?

상징 viết bằng chữ Hán là 象徵, âm Hán Việt "tượng trưng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tượng trưng" trong tiếng Việt — 상징 nghĩa là ký hiệu, biểu tượng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.