상처
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
상처 nghĩa là vết thương.
Nghĩa của 상처
Danh từ
- Vết thương.
Câu ví dụ với 상처
- 레일라는 머리랑 목에 깊은 상처를 입었어. Layla phải chịu vết cắt sâu ở đầu và cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13761927
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 傷處 — wound; injury; scar
- Danh từ 喪妻 — losing one's wife
Câu hỏi thường gặp
상처 nghĩa là gì?
상처 (danh từ) nghĩa là vết thương.
상처 đọc thế nào?
상처 đọc là sangcheo (romaja), IPA [sʰa̠ŋt͡ɕʰʌ̹].