상추
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sangchu
[sʰa̠ŋt͡ɕʰu] giọng máy của trình duyệt
상추 nghĩa là rau diếp.
Nghĩa của 상추
Danh từ
- Rau diếp.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 상추
- 가시상추 — Nhũ diệp đầu tên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lettuce
Câu hỏi thường gặp
상추 nghĩa là gì?
상추 (danh từ) nghĩa là rau diếp.
상추 đọc thế nào?
상추 đọc là sangchu (romaja), IPA [sʰa̠ŋt͡ɕʰu].