TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

상태

Cao cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sangtae [sʰa̠ŋtʰɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 狀態 TRẠNG THÁI 狀 trạng·態 thái

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trạng thái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

상태 nghĩa là trạng thái, bệnh trạng, bệnh tình.

Nghĩa của 상태

Danh từ

  1. Trạng thái.
  2. Bệnh trạng, bệnh tình, tình trạng sức khoẻ.
  3. Tình trạng, chế độ.

Câu ví dụ với 상태

  • 상품은 좋은 상태로 도착했다. Hàng hóa đã đến trong tình trạng tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2088319

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 狀態 — condition, status

Câu hỏi thường gặp

상태 nghĩa là gì?

상태 (danh từ) nghĩa là trạng thái, bệnh trạng, bệnh tình.

상태 đọc thế nào?

상태 đọc là sangtae (romaja), IPA [sʰa̠ŋtʰɛ].

Âm Hán Việt của 상태 là gì?

상태 viết bằng chữ Hán là 狀態, âm Hán Việt "trạng thái". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "trạng thái" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.