상태
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trạng thái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
상태 nghĩa là trạng thái, bệnh trạng, bệnh tình.
Nghĩa của 상태
Danh từ
- Trạng thái.
- Bệnh trạng, bệnh tình, tình trạng sức khoẻ.
- Tình trạng, chế độ.
Câu ví dụ với 상태
- 상품은 좋은 상태로 도착했다. Hàng hóa đã đến trong tình trạng tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2088319
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 狀態 — condition, status
Câu hỏi thường gặp
상태 nghĩa là gì?
상태 (danh từ) nghĩa là trạng thái, bệnh trạng, bệnh tình.
상태 đọc thế nào?
상태 đọc là sangtae (romaja), IPA [sʰa̠ŋtʰɛ].
Âm Hán Việt của 상태 là gì?
상태 viết bằng chữ Hán là 狀態, âm Hán Việt "trạng thái". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "trạng thái" trong tiếng Việt.