상표
Lưu ý: âm Hán Việt “thương tiêu” — nghĩa tiếng Việt khác: 상표 nghĩa là thương hiệu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
상표 nghĩa là thương hiệu.
Nghĩa của 상표
Danh từ
- Thương hiệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 商標 — trademark
Câu hỏi thường gặp
상표 nghĩa là gì?
상표 (danh từ) nghĩa là thương hiệu.
상표 đọc thế nào?
상표 đọc là sangpyo (romaja), IPA [sʰa̠ŋpʰjo].
Âm Hán Việt của 상표 là gì?
상표 viết bằng chữ Hán là 商標, âm Hán Việt "thương tiêu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thương tiêu" trong tiếng Việt — 상표 nghĩa là thương hiệu.