TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

상표

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sangpyo [sʰa̠ŋpʰjo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 商標 THƯƠNG TIÊU 商 thương·標 tiêu

Lưu ý: âm Hán Việt “thương tiêu” — nghĩa tiếng Việt khác: 상표 nghĩa là thương hiệu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

상표 nghĩa là thương hiệu.

Nghĩa của 상표

Danh từ

  1. Thương hiệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 商標 — trademark

Câu hỏi thường gặp

상표 nghĩa là gì?

상표 (danh từ) nghĩa là thương hiệu.

상표 đọc thế nào?

상표 đọc là sangpyo (romaja), IPA [sʰa̠ŋpʰjo].

Âm Hán Việt của 상표 là gì?

상표 viết bằng chữ Hán là 商標, âm Hán Việt "thương tiêu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thương tiêu" trong tiếng Việt — 상표 nghĩa là thương hiệu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.