TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

상투어

sangtueo [sʰa̠ŋtʰuʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 常套語 THƯỜNG SÁO NGỮ 常 thường·套 sáo·語 ngữ

Lưu ý: âm Hán Việt “thường sáo ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 상투어 nghĩa là sáo ngữ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

상투어 nghĩa là sáo ngữ.

Nghĩa của 상투어

Danh từ

  1. Sáo ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 常套語 — conventional phrase, stock phrase, cliché

Câu hỏi thường gặp

상투어 nghĩa là gì?

상투어 (danh từ) nghĩa là sáo ngữ.

상투어 đọc thế nào?

상투어 đọc là sangtueo (romaja), IPA [sʰa̠ŋtʰuʌ̹].

Âm Hán Việt của 상투어 là gì?

상투어 viết bằng chữ Hán là 常套語, âm Hán Việt "thường sáo ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thường sáo ngữ" trong tiếng Việt — 상투어 nghĩa là sáo ngữ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.