상품
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thương phẩm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
상품 nghĩa là thương phẩm, hàng hoá.
Nghĩa của 상품
Danh từ
- Thương phẩm, hàng hoá.
Câu ví dụ với 상품
- 상품은 좋은 상태로 도착했다. Hàng hóa đã đến trong tình trạng tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2088319
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 商品 — merchandise, commodity; good(s)
Câu hỏi thường gặp
상품 nghĩa là gì?
상품 (danh từ) nghĩa là thương phẩm, hàng hoá.
상품 đọc thế nào?
상품 đọc là sangpum (romaja), IPA [sʰa̠ŋpʰum].
Âm Hán Việt của 상품 là gì?
상품 viết bằng chữ Hán là 商品, âm Hán Việt "thương phẩm". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thương phẩm" trong tiếng Việt.