TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

상품

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sangpum [sʰa̠ŋpʰum] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 商品 THƯƠNG PHẨM 商 thương·品 phẩm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thương phẩm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

상품 nghĩa là thương phẩm, hàng hoá.

Nghĩa của 상품

Danh từ

  1. Thương phẩm, hàng hoá.

Câu ví dụ với 상품

  • 상품은 좋은 상태로 도착했다. Hàng hóa đã đến trong tình trạng tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2088319

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 商品 — merchandise, commodity; good(s)

Câu hỏi thường gặp

상품 nghĩa là gì?

상품 (danh từ) nghĩa là thương phẩm, hàng hoá.

상품 đọc thế nào?

상품 đọc là sangpum (romaja), IPA [sʰa̠ŋpʰum].

Âm Hán Việt của 상품 là gì?

상품 viết bằng chữ Hán là 商品, âm Hán Việt "thương phẩm". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thương phẩm" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.