TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

상해

Sanghae [ˈsʰa̠(ː)ŋɦɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 上海 THƯỢNG HẢI 上 thượng·海 hải

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thượng hải” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

상해 nghĩa là thượng hải, thương tích, thương tật.

Nghĩa của 상해

Danh từ riêng

上海 · THƯỢNG HẢI
  1. Thượng Hải.

Danh từ

傷害 · THƯƠNG HẠI
  1. Thương tích, thương tật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 상해

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 上海 — Shanghai (a city in China)
  • Danh từ 傷害 — injury; wound

Câu hỏi thường gặp

상해 nghĩa là gì?

상해 (danh từ riêng, danh từ) nghĩa là thượng hải, thương tích, thương tật.

상해 đọc thế nào?

상해 đọc là Sanghae (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ŋɦɛ].

Âm Hán Việt của 상해 là gì?

상해 viết bằng chữ Hán là 上海, âm Hán Việt "thượng hải". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thượng hải" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.