상해
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thượng hải” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
상해 nghĩa là thượng hải, thương tích, thương tật.
Nghĩa của 상해
Danh từ riêng
上海 · THƯỢNG HẢI- Thượng Hải.
Danh từ
傷害 · THƯƠNG HẠI- Thương tích, thương tật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 상해
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 上海 — Shanghai (a city in China)
- Danh từ 傷害 — injury; wound
Câu hỏi thường gặp
상해 nghĩa là gì?
상해 (danh từ riêng, danh từ) nghĩa là thượng hải, thương tích, thương tật.
상해 đọc thế nào?
상해 đọc là Sanghae (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ŋɦɛ].
Âm Hán Việt của 상해 là gì?
상해 viết bằng chữ Hán là 上海, âm Hán Việt "thượng hải". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thượng hải" trong tiếng Việt.