TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

상하이

tên riêng
Sanghai [sʰa̠ŋɦa̠i] giọng máy của trình duyệt

상하이 nghĩa là thượng hải.

Nghĩa của 상하이

Danh từ riêng

  1. Thượng Hải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Shanghai (a city in China)

Câu hỏi thường gặp

상하이 nghĩa là gì?

상하이 (danh từ riêng) nghĩa là thượng hải.

상하이 đọc thế nào?

상하이 đọc là Sanghai (romaja), IPA [sʰa̠ŋɦa̠i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.