TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

상호확증파괴

sanghohwakjeungpagoe [sʰa̠ŋβo̞βwa̠k̚t͡ɕ͈ɯŋpʰa̠(ː)ɡwe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 相互確證破壞

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

상호확증파괴 nghĩa là Đảm bảo phá huỷ lẫn nhau.

Nghĩa của 상호확증파괴

Danh từ

  1. Đảm bảo phá huỷ lẫn nhau.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 相互確證破壞 — mutual assured destruction

Câu hỏi thường gặp

상호확증파괴 nghĩa là gì?

상호확증파괴 (danh từ) nghĩa là Đảm bảo phá huỷ lẫn nhau.

상호확증파괴 đọc thế nào?

상호확증파괴 đọc là sanghohwakjeungpagoe (romaja), IPA [sʰa̠ŋβo̞βwa̠k̚t͡ɕ͈ɯŋpʰa̠(ː)ɡwe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.