상황
Lưu ý: âm Hán Việt “trạng huống” — nghĩa tiếng Việt khác: 상황 nghĩa là tình hình, tình thế. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
상황 nghĩa là tình hình, tình thế.
Nghĩa của 상황
Danh từ
- Tình hình.
- Tình thế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 狀況 — conditions, the situation
Câu hỏi thường gặp
상황 nghĩa là gì?
상황 (danh từ) nghĩa là tình hình, tình thế.
상황 đọc thế nào?
상황 đọc là sanghwang (romaja), IPA [sʰa̠ŋβwa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 상황 là gì?
상황 viết bằng chữ Hán là 狀況, âm Hán Việt "trạng huống". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trạng huống" trong tiếng Việt — 상황 nghĩa là tình hình, tình thế.