TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

상황

Cao cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sanghwang [sʰa̠ŋβwa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 狀況 TRẠNG HUỐNG 狀 trạng·況 huống

Lưu ý: âm Hán Việt “trạng huống” — nghĩa tiếng Việt khác: 상황 nghĩa là tình hình, tình thế. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

상황 nghĩa là tình hình, tình thế.

Nghĩa của 상황

Danh từ

  1. Tình hình.
  2. Tình thế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 狀況 — conditions, the situation

Câu hỏi thường gặp

상황 nghĩa là gì?

상황 (danh từ) nghĩa là tình hình, tình thế.

상황 đọc thế nào?

상황 đọc là sanghwang (romaja), IPA [sʰa̠ŋβwa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 상황 là gì?

상황 viết bằng chữ Hán là 狀況, âm Hán Việt "trạng huống". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trạng huống" trong tiếng Việt — 상황 nghĩa là tình hình, tình thế.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.