saekkison'garak[sʰɛk͈isʰo̞nɡa̠ɾa̠k̚]giọng máy của trình duyệt
새끼손가락 nghĩa là ngón út, ngón tay út.
Nghĩa của 새끼손가락
Danh từ
Ngón út, ngón tay út.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ little finger, pinkie finger
Câu hỏi thường gặp
새끼손가락 nghĩa là gì?
새끼손가락 (danh từ) nghĩa là ngón út, ngón tay út.
새끼손가락 đọc thế nào?
새끼손가락 đọc là saekkison'garak (romaja), IPA [sʰɛk͈isʰo̞nɡa̠ɾa̠k̚].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.