TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

새다

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
saeda [sʰɛda̠] giọng máy của trình duyệt

새다 nghĩa là làm rò rỉ.

Nghĩa của 새다

Động từ

  1. Làm rò rỉ.

Cách chia của 새다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn새요saeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở샙니다saemnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi새sae
Quá khứ — lịch sự샜어요saesseoyo
Quá khứ — trang trọng샜습니다saetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-새겠어요saegesseoyo
Nối "và, rồi" -고새고saego
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ새는saeneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký샌다saenda
Quá khứ — trần thuật샜다saetda
Câu hỏi trang trọng샙니까saemnikka
Rủ "cùng … nhé" -자새자saeja
Mệnh lệnh thân mật새라saera
Mệnh lệnh trang trọng샙시오saepsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서새서saeseo
"Vì…" -니까새니까saenikka
"…nhưng" -지만새지만saejiman
"Nếu…" -면새면saemyeon
Mục đích "để…" -려고새려고saeryeogo
Danh từ hoá -기새기saegi
Định ngữ quá khứ샌saen
Định ngữ tương lai샐sael

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 새다

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to leak, to escape; to leak out, to slip out; to digress
  • Động từ to dawn, to break; to pass, to go by; to stay up

Câu hỏi thường gặp

새다 nghĩa là gì?

새다 (động từ) nghĩa là làm rò rỉ.

새다 đọc thế nào?

새다 đọc là saeda (romaja), IPA [sʰɛda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.