새다
새다 nghĩa là làm rò rỉ.
Nghĩa của 새다
Động từ
- Làm rò rỉ.
Cách chia của 새다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 새요saeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 샙니다saemnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 새sae |
| Quá khứ — lịch sự | 샜어요saesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 샜습니다saetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 새겠어요saegesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 새고saego |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 새는saeneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 샌다saenda |
| Quá khứ — trần thuật | 샜다saetda |
| Câu hỏi trang trọng | 샙니까saemnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 새자saeja |
| Mệnh lệnh thân mật | 새라saera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 샙시오saepsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 새서saeseo |
| "Vì…" -니까 | 새니까saenikka |
| "…nhưng" -지만 | 새지만saejiman |
| "Nếu…" -면 | 새면saemyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 새려고saeryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 새기saegi |
| Định ngữ quá khứ | 샌saen |
| Định ngữ tương lai | 샐sael |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 새다
- 밤새다 — Thức trắng đêm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to leak, to escape; to leak out, to slip out; to digress
- Động từ to dawn, to break; to pass, to go by; to stay up
Câu hỏi thường gặp
새다 nghĩa là gì?
새다 (động từ) nghĩa là làm rò rỉ.
새다 đọc thế nào?
새다 đọc là saeda (romaja), IPA [sʰɛda̠].