새로
Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
saero
[sʰɛɾo̞] giọng máy của trình duyệt
새로 nghĩa là mới.
Nghĩa của 새로
Phó từ
- Mới, một cách mới. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ anew, newly, for the first time
Câu hỏi thường gặp
새로 nghĩa là gì?
새로 (phó từ) nghĩa là mới.
새로 đọc thế nào?
새로 đọc là saero (romaja), IPA [sʰɛɾo̞].