TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

새롭다

Cao cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
saeropda [sʰɛɾo̞p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

새롭다 nghĩa là mới.

Nghĩa của 새롭다

Tính từ

  1. Mới.

Cách chia của 새롭다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn새로워요saerowoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở새롭습니다saeropseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi새로워saerowo
Quá khứ — lịch sự새로웠어요saerowosseoyo
Quá khứ — trang trọng새로웠습니다saerowotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-새롭겠어요saeropgesseoyo
Nối "và, rồi" -고새롭고saeropgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký새롭다saeropda
Quá khứ — trần thuật새로웠다saerowotda
Câu hỏi trang trọng새롭습니까saeropseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서새로워서saerowoseo
"Vì…" -니까새로우니까saerounikka
"…nhưng" -지만새롭지만saeropjiman
"Nếu…" -면새로우면saeroumyeon
Danh từ hoá -기새롭기saeropgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be new

Câu hỏi thường gặp

새롭다 nghĩa là gì?

새롭다 (tính từ) nghĩa là mới.

새롭다 đọc thế nào?

새롭다 đọc là saeropda (romaja), IPA [sʰɛɾo̞p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.