새롭다
새롭다 nghĩa là mới.
Nghĩa của 새롭다
Tính từ
- Mới.
Cách chia của 새롭다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 새로워요saerowoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 새롭습니다saeropseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 새로워saerowo |
| Quá khứ — lịch sự | 새로웠어요saerowosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 새로웠습니다saerowotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 새롭겠어요saeropgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 새롭고saeropgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 새롭다saeropda |
| Quá khứ — trần thuật | 새로웠다saerowotda |
| Câu hỏi trang trọng | 새롭습니까saeropseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 새로워서saerowoseo |
| "Vì…" -니까 | 새로우니까saerounikka |
| "…nhưng" -지만 | 새롭지만saeropjiman |
| "Nếu…" -면 | 새로우면saeroumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 새롭기saeropgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be new
Câu hỏi thường gặp
새롭다 nghĩa là gì?
새롭다 (tính từ) nghĩa là mới.
새롭다 đọc thế nào?
새롭다 đọc là saeropda (romaja), IPA [sʰɛɾo̞p̚t͈a̠].