TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

새벽

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
saebyeok [sʰɛbjʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt

새벽 nghĩa là bình minh, rạng đông.

Nghĩa của 새벽

Danh từ

  1. Bình minh, rạng đông.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 새벽

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dawn; daybreak; cockcrow (also used to indicate time of the day, approximately from 1:00 a.m. to 3:00 a.m.)

Câu hỏi thường gặp

새벽 nghĩa là gì?

새벽 (danh từ) nghĩa là bình minh, rạng đông.

새벽 đọc thế nào?

새벽 đọc là saebyeok (romaja), IPA [sʰɛbjʌ̹k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.