TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

새매

saemae [ˈsʰɛ(ː)mɛ] giọng máy của trình duyệt

새매 nghĩa là bồ cắt, cắt hỏa mai.

Nghĩa của 새매

Danh từ

  1. Bồ cắt, cắt hỏa mai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ The Eurasian sparrowhawk, Accipiter nisus.

Câu hỏi thường gặp

새매 nghĩa là gì?

새매 (danh từ) nghĩa là bồ cắt, cắt hỏa mai.

새매 đọc thế nào?

새매 đọc là saemae (romaja), IPA [ˈsʰɛ(ː)mɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.