TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

새소리

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
saesori [ˈsʰɛ(ː)sʰo̞ɾi] giọng máy của trình duyệt

새소리 nghĩa là tiếng chim hót.

Nghĩa của 새소리

Danh từ

  1. Tiếng chim hót. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the chirping of a bird, birdcall, birdsong

Câu hỏi thường gặp

새소리 nghĩa là gì?

새소리 (danh từ) nghĩa là tiếng chim hót.

새소리 đọc thế nào?

새소리 đọc là saesori (romaja), IPA [ˈsʰɛ(ː)sʰo̞ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.