색연필
Lưu ý: âm Hán Việt “sắc duyên bút” — nghĩa tiếng Việt khác: 색연필 nghĩa là bút chì màu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
색연필 nghĩa là bút chì màu.
Nghĩa của 색연필
Danh từ
- Bút chì màu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 色鉛筆 — colored pencil, pencil crayon
Câu hỏi thường gặp
색연필 nghĩa là gì?
색연필 (danh từ) nghĩa là bút chì màu.
색연필 đọc thế nào?
색연필 đọc là saengnyeonpil (romaja), IPA [sʰɛŋɲʌ̹npʰiɭ].
Âm Hán Việt của 색연필 là gì?
색연필 viết bằng chữ Hán là 色鉛筆, âm Hán Việt "sắc duyên bút". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sắc duyên bút" trong tiếng Việt — 색연필 nghĩa là bút chì màu.