TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

색연필

saengnyeonpil [sʰɛŋɲʌ̹npʰiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 色鉛筆 SẮC DUYÊN BÚT 色 sắc·鉛 duyên·筆 bút

Lưu ý: âm Hán Việt “sắc duyên bút” — nghĩa tiếng Việt khác: 색연필 nghĩa là bút chì màu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

색연필 nghĩa là bút chì màu.

Nghĩa của 색연필

Danh từ

  1. Bút chì màu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 色鉛筆 — colored pencil, pencil crayon

Câu hỏi thường gặp

색연필 nghĩa là gì?

색연필 (danh từ) nghĩa là bút chì màu.

색연필 đọc thế nào?

색연필 đọc là saengnyeonpil (romaja), IPA [sʰɛŋɲʌ̹npʰiɭ].

Âm Hán Việt của 색연필 là gì?

색연필 viết bằng chữ Hán là 色鉛筆, âm Hán Việt "sắc duyên bút". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sắc duyên bút" trong tiếng Việt — 색연필 nghĩa là bút chì màu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.